ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸跸
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Xe, xe giá của hoàng đế (chỉ việc vua/triều đình đi lại bằng xe uy nghiêm)
皇帝的车驾。
chén
宸
bì
跸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép