Bản dịch của từ 宸鉴 trong tiếng Việt
宸鉴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸鉴 (Động từ)
【chén jiàn】
01
Ngự xem, Hoàng đế xét duyệt, xem xét và giám định (thường nói về việc vua/chúa duyệt xét văn thư, việc triều chính)
谓皇帝审阅,鉴察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸鉴
chén
宸
jiàn
鉴
Các từ liên quan
宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
鉴临
鉴于
