Bản dịch của từ 宸阙 trong tiếng Việt

宸阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

宸阙 (Danh từ)

chén quē
01

Cung điện, triều đình

指皇宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸阙

chén

quē

Các từ liên quan

宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
宸
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép