Bản dịch của từ 宸阶 trong tiếng Việt
宸阶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
宸阶 (Danh từ)
【chén jiē】
01
Cái bậc thềm trong cung điện của vua, dùng để chỉ triều đình hoặc ngai vàng (Hán Việt: thần giai/ 'trường thềm vua')
帝王所居宫殿的台阶。用以借称帝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宸阶
chén
宸
jiē
阶
Các từ liên quan
宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
