ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宸音
Bảng phân tích âm vị 宸
Chén
Ý chỉ của hoàng đế, lời nói của vua.
皇帝的旨意或话语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chén
宸
yīn
音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép