Bản dịch của từ 容器板 trong tiếng Việt

容器板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

容器板 (Danh từ)

róng qì bǎn
01

Thép tấm làm container

容器板是钢板中的一大类--容器板,具有特殊的成分与性能。主要用于做压力容器使用,针对用途,温度,耐腐的不同,所应该选用的容器板材质,也不尽相同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 容器板

róng

bǎn

容
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
Hình thái radical:
⿱,宀,谷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép