Bản dịch của từ 容电器 trong tiếng Việt
容电器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
容电器 (Danh từ)
【róng diàn qì】
01
Máy tụ điện; dung điện khí
能储存电量的器件,是由两个接近而又互相绝缘的导体构成的类型很多,在电工、电信方面广泛应用见〖电容器〗; 电路中用来储存电量的器件, 由两个接近并相互绝缘的异体构成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật chứa điện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 容电器
róng
容
diàn
电
qì
器
Các từ liên quan
容与
容乞
容人
容仪
容众
电临
电介质
电价
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,谷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭜
褣
绒
毧
肜
戎
㲨
縙
搑
镕
駥
槦
寛
宦
宓
宜
㝱
寴
寚
害
宬
寙
寥
㝠
㸷
㻄
润
䊼
罛
鬲
捅
倈
逥
捡
涒
晋
容易
内容
形容
笑容
从容
宽容
美容
容忍
包容
容量
