Bản dịch của từ 容质 trong tiếng Việt

容质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

容质 (Danh từ)

róng zhì
01

Dung mạo và tư chất. ◇Liệt nữ truyện 列女傳: Dung chất thậm mĩ; khảng khái hữu trượng phu chi tiết 容質甚美; 慷慨有丈夫之節 (Vương Quảng Nữ truyện 王廣女傳) Dáng dấp tư cách cao đẹp; khảng khái có khí tiết của bậc trượng phu.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 容质

róng

zhì

Các từ liên quan

容与
容乞
容人
容仪
容众
质买
质人
质仁
容
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
Hình thái radical:
⿱,宀,谷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép