Bản dịch của từ 宼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kòu
01

Giống chữ '', nghĩa là kẻ bạo ngược, cướp bóc; bọn cướp đường, giặc cướp (nhớ câu 'khấu' như 'khấu đầu' để liên tưởng đến kẻ cướp bắt người ta quỳ gối)

同“寇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宼
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丿乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép