Bản dịch của từ 宽博 trong tiếng Việt

宽博

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽博 (Tính từ)

kuān bó
01

Rộng, (áo quần) rộng thùng thình; chỉ kích thước rộng rãi của trang phục

1.谓衣服宽大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng lớn về diện tích hoặc thể tích; bao quát, rộng rãi (nhấn mạnh kích thước/không gian)

2.泛指面积或容积大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rộng lớn, nhiều (dùng để形容 lượng lớn hoặc phạm vi rộng) — Hán-Việt: khoan, bác

3.大,多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tấm lòng rộng rãi, khoan dung; chí khí, tấm lòng bao dung, biết nhường nhịn (Hán-Việt: khoan bác)

4.谓心胸开阔,能容人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽博

kuān

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
博习
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép