Bản dịch của từ 宽嘿 trong tiếng Việt
宽嘿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuān | ㄎㄨㄢ | k | uan | thanh ngang |
宽嘿 (Tính từ)
【kuān hēi】
01
Ghi chú: chữ cổ hoặc cách viết khác của “宽默” (không phổ biến); ý nghĩa liên quan đến sự khoan dung, trầm lặng hoặc lặng lẽ rộng lượng (tùy ngữ cảnh).
1.亦作“宽默”。
Ví dụ
02
tính cách khoan hậu, ít lời — rộng lượng, ôn hòa và ít nói (Hán Việt: khoan hậu/khuyên hậu)
2.宽厚寡言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽嘿
kuān
宽
hēi
嘿
Các từ liên quan
宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
- Bính âm:
- 【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
- Các biến thể:
- 寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
- Hình thái radical:
- ⿳,宀,艹,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丨丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑧
寬
髋
髖
臗
㝟
寛
㝚
㝕
寓
寴
㝥
宓
寏
㝙
㝔
㝎
宙
宼
棦
桂
㙄
埋
㖖
㫥
酏
䖌
㾉
釠
㤶
訙
宽敞
宽容
宽松
宽度
拓宽
宽阔
宽广
宽带
宽裕
宽厚
