Bản dịch của từ 宽城 trong tiếng Việt

宽城

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽城 (Từ chỉ nơi chốn)

kuān chéng
01

Quận tự trị Kuancheng Mãn Châu ở Thừa Đức 承德, Hà Bắc

Kuancheng Manchu autonomous county in Chengde 承德 [Chéng dé], Hebei

Ví dụ
02

Quận Kuancheng của thành phố Trường Xuân 長春市 | 长春市, Cát Lâm

Kuancheng district of Changchun city 長春市|长春市, Jilin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽城

kuān

chéng

宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép