Bản dịch của từ 宽征 trong tiếng Việt

宽征

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽征 (Động từ)

kuān zhēng
01

Giảm nhẹ hoặc thu nhẹ thuế, bớt gánh nặng về thuế (Hán-Việt: khoan chinh/khuyển trưng liên tưởng 'khoan' = nới lỏng)

减轻或缓征赋税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽征

kuān

zhēng

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
征两
征举
征乞
征书
征事
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép