Bản dịch của từ 宽心丸儿 trong tiếng Việt

宽心丸儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽心丸儿 (Danh từ)

kuān xīn wán er
01

Liều thuốc giải phiền; lời an ủi; nguồn an ủi; làm nguôi lòng

比喻宽慰人的话也说开心丸儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽心丸儿

kuān

xīn

wán

ér

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép