Bản dịch của từ 宽打周折 trong tiếng Việt

宽打周折

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽打周折 (Thành ngữ)

kuān dǎ zhōu zhé
01

Xử sự khoan dung, cho người khác nhiều đường lui; nương nhẹ, không quá nghiêm khắc

见“宽打周遭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽打周折

kuān

zhōu

zhé

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
周三径一
周严
周乐
周事
周云
折中
折丹
折乌巾
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép