Bản dịch của từ 宽科 trong tiếng Việt

宽科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢkuanthanh ngang

宽科 (Danh từ)

kuān kē
01

Một loại quy định/khung mục rộng rãi (khoản mục, điều lệ) — nghĩa gốc: “khoản mục rộng lớn”; (ít dùng, mang tính Hán văn).

宽大的科条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽科

kuān

Các từ liên quan

宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
科业
科举
科举年
科举考试
宽
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Các biến thể:
寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
Hình thái radical:
⿳,宀,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép