Bản dịch của từ 宾服 trong tiếng Việt
宾服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
宾服 (Động từ)
【bīn fú】
01
Bái phục; khâm phục
感到可敬可爱; 钦佩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phục tòng
服从
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宾服
bīn
宾
fú
服
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 賓, 賔, 𡧼, 𡪛, 𡫅, 𤍘, 𥦎, 𥧨, 𧶉, 𧶎
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,兵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玢
儐
濵
豳
滨
鑌
繽
頻
缤
汃
瀕
槟
寎
寡
寊
寵
寔
害
㝒
宄
家
寛
㝩
審
夎
䓄
埂
哵
笉
悝
䍩
舩
栔
秠
豈
琤
宾馆
嘉宾
宾语
贵宾
礼宾
来宾
宾客
外宾
迎宾
酬宾
