Bản dịch của từ 宿业 trong tiếng Việt

宿业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿业 (Động từ)

sù yè
01

Túc nghiệp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿业

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿主
宿义
宿习
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép