Bản dịch của từ 宿夕之忧 trong tiếng Việt

宿夕之忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿夕之忧 (Danh từ)

sù xī zhī yōu
01

Nỗi lo trước mắt, lo lắng nhất thời (chuyện sớm muộn sẽ xảy ra); “sớm tối之忧” — lo âu tạm thời, không lâu dài

宿夕:早晚;忧:忧虑。早晚之忧。比喻暂时的忧虑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿夕之忧

宿

zhī

yōu

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
之个
之乎者也
之任
之前
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép