Bản dịch của từ 宿妆 trong tiếng Việt

宿妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿妆 (Danh từ)

sù zhuāng
01

Phấn trang đã cũ/nhòe, lớp trang điểm sót lại, trang điểm rời rạc (còn dư lại sau khi trang điểm hoặc bị mưa, thời gian làm hỏng)

犹旧妆,残妆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿妆

宿

zhuāng

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép