Bản dịch của từ 宿庐 trong tiếng Việt

宿庐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿庐 (Danh từ)

sù lú
01

Nhà để ở tạm, nhà trọ; nơi cung cấp chỗ ngủ (tập trung vào chức năng cho khách hoặc cư trú tạm thời)

供住宿的房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿庐

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép