Bản dịch của từ 宿德 trong tiếng Việt

宿德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿德 (Danh từ)

sù dé
01

Người cao tuổi có đức hạnh; bậc lão nhân có phẩm (Hán Việt: túc đức)

年老有德者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿德

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
德举
德义
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép