Bản dịch của từ 宿忧 trong tiếng Việt

宿忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿忧 (Danh từ)

sù yōu
01

Nỗi lo âu tích tụ lâu ngày, mối phiền muộn khó gột bỏ (hữu Hán-Việt: 'túc ưu')

积久难除的忧患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿忧

宿

yōu

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép