Bản dịch của từ 宿念 trong tiếng Việt

宿念

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿念 (Danh từ)

sù niàn
01

Tình cảm yêu thương, lưu luyến từ thời trước; nỗi thương nhớ/ưu ái của những ngày xưa (Hán Việt: tú niệm — nhớ thương cũ)

昔日的爱怜之情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿念

宿

niàn

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép