Bản dịch của từ 宿怨 trong tiếng Việt

宿怨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿怨 (Danh từ)

sù yuàn
01

Mối hận cũ; mối thù cũ; mối thù thời xa xưa

旧有的怨恨

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿怨

宿

yuàn

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép