Bản dịch của từ 宿怨深仇 trong tiếng Việt
宿怨深仇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
Xiǔ | ㄒㄧㄡˇ | x | iu | thanh hỏi |
宿怨深仇 (Danh từ)
【sù yuàn shēn chóu】
01
Mối hận thâm sâu từ lâu; hận cũ dai dẳng, ân oán chồng chất
宿:旧有的;怨:仇恨。极深极大的仇恨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿怨深仇
sù
宿
yuàn
怨
shēn
深
chóu
仇
Các từ liên quan
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
仇人
仇人相见,分外眼睁
仇人相见,分外眼红
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
- Các biến thể:
- 㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,佰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓘
潚
縤
棴
殐
䎘
訴
縮
㝛
潥
遡
䑿
㱙
滫
㩰
潃
糔
朽
䜬
袖
褎
㾋
溴
㗜
嗅
臭
螑
繍
鏽
珛
寉
守
实
寇
宊
㝗
宯
㝨
宎
寂
㝫
㝙
婵
舑
脳
䀨
䚵
悴
措
秵
𠊪
梥
㭬
趺
宿舍
住宿
民宿
归宿
宿命
寄宿
宿处
宿醉
星宿
宿主
通宿
八宿
二十八宿
