Bản dịch của từ 宿息 trong tiếng Việt

宿息

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿息 (Cụm từ)

sù xī
01

1.上古称宾客于道路休息住宿之处。

Ví dụ
02

2.住宿休息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿息

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép