Bản dịch của từ 宿惑 trong tiếng Việt

宿惑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿惑 (Danh từ)

sù huò
01

未解的疑問心中揮之不去的困惑常指過去留下來尚未弄清的問題)。可用漢越意涵連結宿從前久留)+疑惑迷惑)。

指前所未解的疑问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿惑

宿

huò

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép