Bản dịch của từ 宿愆 trong tiếng Việt

宿愆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿愆 (Danh từ)

sù qiān
01

Tội lỗi/khuyết điểm cũ (những sai lầm thời trước, lỗi đã xảy ra từ lâu)

1.旧时的过失。

Ví dụ
02

Tội lỗi của kiếp trước; lỗi lầm từ đời trước (khái niệm nhân quả, nghiệp)

2.前世的罪过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿愆

宿

qiān

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép