Bản dịch của từ 宿服 trong tiếng Việt

宿服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿服 (Danh từ)

sù fú
01

Y phục triều đình; lễ phục buổi sáng (trang phục chính thức của triều đình)

朝服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿服

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
服丧
服习
服事
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép