Bản dịch của từ 宿构 trong tiếng Việt

宿构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿构 (Danh từ)

sù gòu
01

Dự thảo trước; soạn trước (lên kế hoạch hoặc văn bản đã được chuẩn bị sẵn từ trước)

1.预先拟就。

Ví dụ
02

Bài thơ/bài văn đã được viết sẵn; tác phẩm đã thành văn (Hán-Việt: túc-cấu nghĩa là 'được viết xong')

2.指已写成的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿构

宿

gòu

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
构乱
构争
构云
构件
构会
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép