Bản dịch của từ 宿栖 trong tiếng Việt

宿栖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿栖 (Động từ)

sù qī
01

Trú ngụ, dừng chân để nghỉ qua đêm; cư trú tạm thời (thường là chim hoặc người tạm nghỉ nơi nào đó)

栖息;住宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿栖

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép