Bản dịch của từ 宿水飧风 trong tiếng Việt

宿水飧风

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿水飧风 (Thành ngữ)

sù shuǐ sūn fēng
01

形容旅居他乡生活清苦寄人篱下以风餐露宿过着漂泊艰难的日子宿水餐风”)

同“宿水餐风”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿水飧风

宿

shuǐ

sūn

fēng

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
水上
水上运动
水上飞机
飧泄
飧泻
飧牵
飧粥
飧钱
风世
风丝
风丝不透
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép