Bản dịch của từ 宿留 trong tiếng Việt

宿留

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿留 (Động từ)

sù liú
01

Tạm dừng, lưu lại chốc lát; dừng chân chờ đợi (có sắc thái tạm thời, không lâu dài) — Hán Việt: tú lưu (宿 = trú, lưu = ở lại).

1.停留;等待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khắc cốt ghi tâm; để lại trong lòng (bí nhớ, ý niệm)

2.谓存之于心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giao cho đêm canh giữ hoặc bắt phải ở lại, làm cho lưu lại qua đêm; khiến ai trì hoãn, lưu lại

3.谓使宿卫﹑滞留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿留

宿

liú

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép