Bản dịch của từ 宿疹 trong tiếng Việt

宿疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿疹 (Danh từ)

sù zhěn
01

Bệnh lâu ngày về phát ban/đốm phát (cũ); '' nghĩa là phát ban, '宿' ám chỉ cũ/đọng lại

旧病。疹,通“疢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿疹

宿

zhěn

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép