Bản dịch của từ 宿疾难医 trong tiếng Việt
宿疾难医
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
Xiǔ | ㄒㄧㄡˇ | x | iu | thanh hỏi |
宿疾难医 (Tính từ)
【sù jí nán yī】
01
Bệnh cũ lâu năm khó chữa; ví von thói xấu, tật quen khó sửa (Hán Việt: túc tích - 'tật cũ').
宿疾:多年的老病。多年的老病难以医治。比喻习惯很深的坏毛病不易改掉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿疾难医
sù
宿
jí
疾
nán
难
yī
医
Các từ liên quan
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
医书
医人
医养
医剂
医务
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
- Các biến thể:
- 㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,佰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓘
潚
縤
棴
殐
䎘
訴
縮
㝛
潥
遡
䑿
㱙
滫
㩰
潃
糔
朽
䜬
袖
褎
㾋
溴
㗜
嗅
臭
螑
繍
鏽
珛
寉
守
实
寇
宊
㝗
宯
㝨
宎
寂
㝫
㝙
婵
舑
脳
䀨
䚵
悴
措
秵
𠊪
梥
㭬
趺
宿舍
住宿
民宿
归宿
宿命
寄宿
宿处
宿醉
星宿
宿主
通宿
八宿
二十八宿
