Bản dịch của từ 宿罪 trong tiếng Việt

宿罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿罪 (Danh từ)

sù zuì
01

Mối oán cũ; tội lỗi hoặc thù hằn tích tụ từ trước (Hán-Việt: tú tội/宿罪 = cũ, có từ trước)

1.谓积有旧怨。

Ví dụ
02

Tội lỗi trong quá khứ; phạm tội trước đây (Hán Việt: tú tội — nhớ '宿' = cũ, trước kia)

2.过去的罪过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tội lỗi của kiếp trước; tội nghiệp từ đời trước (ý niệm nhân quả, nghiệp chướng)

3.前世的罪孽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿罪

宿

zuì

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép