Bản dịch của từ 宿语 trong tiếng Việt

宿语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿语 (Danh từ)

sù yǔ
01

Đàm thoại ban đêm; chuyện trò trong đêm (như nói chuyện trước khi ngủ hoặc trò chuyện muộn về đêm) — Hán Việt: tú ngữ

夜谈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿语

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép