Bản dịch của từ 宿谋 trong tiếng Việt

宿谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿谋 (Động từ)

sù móu
01

Mưu kế đã tính sẵn từ trước; kế hoạch ám thù hoặc toan tính có chủ ý (như 'âm mưu').

1.预先设好的计策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dự mưu, lên kế hoạch từ trước; toan tính trước

2.预先谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿谋

宿

móu

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép