Bản dịch của từ 宿谷 trong tiếng Việt

宿谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿谷 (Danh từ)

sù gǔ
01

Cất trữ lương thực; đồ lương dự trữ (gạo, thóc được tích lại để dùng dần)

1.积存的粮食。

Ví dụ
02

Thức ăn ứ đọng trong dạ dày (cặn thức ăn chưa tiêu hóa)

2.指胃中滞留的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿谷

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
谷产
谷人
谷仓
谷仙
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép