Bản dịch của từ 宿负 trong tiếng Việt

宿负

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿负 (Danh từ)

sù fù
01

Món nợ cũ, khoản nợ để lại từ trước (thường chỉ thuế, tô thuế cũ)

1.旧欠的债务。旧时常指拖欠的赋税。

Ví dụ
02

Món nợ ở kiếp trước; trách nhiệm/ổn nợ mang theo từ kiếp trước (ý niệm nhân quả, tiền kiếp)

2.指前世的欠债。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿负

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
负义
负义忘恩
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép