Bản dịch của từ 宿闻 trong tiếng Việt

宿闻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿闻 (Danh từ)

sù wén
01

Tin đã biết từ lâu; những điều trước giờ đã nghe qua (cổ ngữ)

1.早已知闻。

Ví dụ
02

Những kiến thức, hiểu biết cũ kỹ, lạc hậu (thông tin đã nghe từ lâu, ít giá trị thực tế)

2.陈旧的见闻﹑知识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿闻

宿

wén

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
闻一多
闻一知十
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép