Bản dịch của từ 宿雨 trong tiếng Việt

宿雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿雨 (Danh từ)

sù yǔ
01

1.夜雨;经夜的雨水。

Ví dụ
02

Mưa kéo dài nhiều ngày; mưa dai dẳng (Hán-Việt: tú vũ /宿雨 liên tưởng '宿' = qua đêm, '' = mưa)

2.久雨;多日连续下雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿雨

宿

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép