Bản dịch của từ 宿雪 trong tiếng Việt

宿雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

宿雪 (Danh từ)

sù xuě
01

Tuyết tích trữ suốt mùa đông (tuyết còn đọng, chưa tan); Hán Việt: tú tuyết — tuyết để lại qua mùa đông

积留过冬的雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿雪

宿

xuě

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
宿
Bính âm:
【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép