Bản dịch của từ 寂历 trong tiếng Việt
寂历
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
寂历 (Tính từ)
【jì lì】
01
Yên tĩnh, vắng lặng, rộng và trống trải (cảm giác tịch mịch của không gian)
寂静空旷。。唐.张说.沪湖山寺诗:「空山寂历道心生,虚谷迢遥野鸟声。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寂历
jì
寂
lì
历
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 漃, 諔, 𠴫, 𡧘, 𡧤, 𡧯, 𡨁, 𡨜, 𡪌, 𢚍, 𥤲, 𥤽, 𥥒, 𥨅, 𧧌, 𥥘
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,叔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冀
䒁
鱀
䱥
䛋
覬
瞉
妓
绩
髻
蘮
梞
寱
寇
㝔
寳
宆
审
寮
寝
富
㝎
它
宁
涴
距
唹
𠊬
敎
渃
𠕡
铔
訫
䨋
秽
㙍
寂寞
寂静
沉寂
寂寥
孤寂
寂然
静寂
死寂
荒寂
圆寂
