Bản dịch của từ 寂静 trong tiếng Việt

寂静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寂静 (Tính từ)

jì jìng
01

Yên lặng; yên tĩnh; im phăng phắc; tĩnh mịch; im bặt; phắc phắc; im lặng; im ắng

没有声音;十分安静

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寂静

jìng

Các từ liên quan

寂历
寂天寞地
静一
静专
静业
静严
寂
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
Các biến thể:
漃, 諔, 𠴫, 𡧘, 𡧤, 𡧯, 𡨁, 𡨜, 𡪌, 𢚍, 𥤲, 𥤽, 𥥒, 𥨅, 𧧌, 𥥘
Hình thái radical:
⿱,宀,叔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép