Bản dịch của từ 寄宿学校 trong tiếng Việt

寄宿学校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寄宿学校 (Danh từ)

jì sù xué xiào
01

Trường nội trú — trường nơi học sinh vừa học vừa ở lại ký túc, do địa phương quản lý; (Hán‑Việt: kí túc học hiệu)

英国于西元一八七○年以后所创设的一种可供学生住宿的学校,学生不必通学,俾便实施生活教育、人格教育。其经费大都来自地方税收,并受地方教育委员会监督。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄宿学校

宿

xué

xiào

寄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép