Bản dịch của từ 寄款 trong tiếng Việt

寄款

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寄款 (Động từ)

jì kuǎn
01

汇寄金钱。。文明小史.第二十四回:「要办,莫如但寄款去,听他作主,妥便些。」

Ví dụ
02

Gửi lòng tin/chí thành; gởi niềm tin, phó thác lòng trung thành (dùng trong văn cổ, ý là gửi gắm, phó thác tấm lòng)

寄托忠诚之心。。晋.陆机.思亲赋:「指南云以寄款,望归风而效诚。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄款

kuǎn

寄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép