Bản dịch của từ 寄载 trong tiếng Việt

寄载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寄载 (Động từ)

jì zǎi
01

Đi nhờ, bám ghép lên phương tiện của người khác (ví dụ bám xe, đi nhờ tàu/xe)

谓附乘别人的交通工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄载

zài

寄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép