Bản dịch của từ 寅丘 trong tiếng Việt

寅丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅丘 (Danh từ)

yín qiū
01

Xem “寅邱” — tên địa danh/人名 cổ (tham chiếu tới 寅邱); không phải từ thông dụng

见“寅邱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅丘

yín

qiū

Các từ liên quan

寅丈
寅严
寅亮
寅人
寅僚
丘井
丘亭
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép